Việc nhận được tờ giấy khám mắt sau mỗi lần khám thị lực là điều rất phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người cảm thấy bối rối trước hàng loạt ký hiệu, chữ số và thuật ngữ khó hiểu trên đó. Hiểu rõ cách đọc giấy khám mắt không chỉ giúp bạn nắm bắt tình trạng sức khỏe mắt của bản thân mà còn là nền tảng quan trọng để đưa ra quyết định chính xác về việc đeo kính, điều trị hoặc theo dõi các vấn đề về thị lực. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cẩm nang đầy đủ và dễ hiểu nhất để tự tin “giải mã” mọi kết quả khám mắt.
Tóm Tắt Các Bước Cốt Lõi Để Đọc Hiểu Kết Quả
Để việc đọc giấy khám mắt trở nên đơn giản, bạn có thể làm theo 4 bước chính sau:
- Xác định loại phiếu: Phân biệt giữa kết quả đo khách quan (từ máy) và kết quả khám chủ quan (của kỹ thuật viên khúc xạ).
- Nhận diện các ký hiệu cơ bản: Nắm vững ý nghĩa của các cột SPH, CYL, AXIS, ADD, PD…
- Phân tích từng chỉ số cho từng mắt: Đọc giá trị cho mắt phải (OD/RE) và mắt trái (OS/LE) riêng biệt, chú ý đến dấu (+/-).
- Tổng hợp và đối chiếu: Kết hợp các chỉ số để hình dung tổng thể tật khúc xạ (cận, viễn, loạn) và các thông số kỹ thuật cần thiết cho việc chế tạo kính.

Có thể bạn quan tâm: Sưng Bọng Mắt Dưới Ở Trẻ: Nguyên Nhân, Cách Xử Lý Và Phòng Tránh
Có thể bạn quan tâm: Nổi Mụn Trắng Ở Mí Mắt Dưới Là Bệnh Gì? Cách Xử Lý An Toàn
Hiểu Rõ Các Ký Hiệu Cơ Bản Trên Giấy Khám Mắt
Dù phiếu khám mắt có hình thức nào đi nữa, chúng thường đều chứa một bộ các ký hiệu chuẩn hóa. Việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu này.
- OD (Oculus Dexter) / RE (Right Eye): Chỉ mắt phải.
- OS (Oculus Sinister) / LE (Left Eye): Chỉ mắt trái.
- SPH (Sphere) / Cầu: Thể hiện độ cầu của mắt, tức là mức độ cận thị (dấu –) hoặc viễn thị (dấu +). Giá trị càng lớn (về mặt tuyệt đối) thì độ cận/viễn càng nặng.
- CYL (Cylinder) / Trụ: Thể hiện độ loạn của mắt. Chỉ số này chỉ xuất hiện nếu bạn bị loạn thị. Giá trị luôn có dấu trừ (-) trong đơn kính chuẩn. Độ loạn càng lớn thì hình ảnh bị méo, nhòe nghiêm trọng hơn.
- AXIS (Trục): Là góc (tính bằng độ, từ 1 đến 180) xác định hướng của độ loạn trên giác mạc. Chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi có độ CYL. Nó là thông số bắt buộc để chế tạo kính loạn chính xác.
- ADD (Near Addition): Chỉ số cộng thêm cho kính nhìn gần (kính đa tròng). Thường xuất hiện ở người trên 40-45 tuổi bị lão thị. Giá trị này (ví dụ: +2.00) sẽ được cộng vào độ SPH của mắt khi làm kính đa tròng.
- PD (Pupillary Distance) / KCDT (Khoảng Cách Đồng Tử): Khoảng cách giữa hai đồng tử, được tính bằng milimet (mm). Đây là chỉ số cực kỳ quan trọng để cắt kính, đảm bảo tròng kính được căn giữa chính xác với mắt, mang lại thị lực rõ nét và tránh mỏi mắt, chóng mặt.
- VA (Visual Acuity) / Thị lực: Đánh giá khả năng nhận diện chữ cái/chữ bảng từ xa. Thường được ghi là phân số (ví dụ: 10/10, 9/10) hoặc theo thang Snellen. Đây là kết quả của việc điều chỉnh bằng đơn kính dự kiến, cho biết mắt bạn có thể nhìn rõ đến đâu sau khi đã có kính phù hợp.
- S.E (Spherical Equivalent): Độ kính kiến nghị sử dụng, thường là tổng của SPH và một nửa của CYL. Đây là độ kính chuẩn để bạn mua kính áp tròng.
Lưu ý quan trọng: Hầu hết các phiếu đều ghi mắt phải (OD) trước, mắt trái (OS) sau. Bạn cần đọc theo đúng thứ tự này.
Có thể bạn quan tâm: Nguyên Nhân Bị Cận Thị Là Gì? Tại Sao Thị Lực Suy Giảm?
Phân Tích Chi Tiết Hai Loại Phiếu Kết Quả Khám Mắt Phổ Biến
1. Kết Quả Đo Mắt Bằng Máy Tự Động (Auto-Refractometer)
Đây là kết quả đầu tiên bạn thường nhận được sau khi đặt cằm vào máy đo. Máy sẽ tự động phát ra một tia sáng và đọc các thông số khúc xạ khách quan của mắt. Phiếu này thường rất “khô khan”, chứa toàn số, nhưng lại là cơ sở quan trọng.
Cách đọc ví dụ trên một phiếu máy tự động:
- Mắt phải (OD): SPH: -3.25, CYL: -1.50, AXIS: 171, S.E: -4.00
- Mắt trái (OS): SPH: -5.50, CYL: -1.00, AXIS: 176, S.E: -6.00
- PD: 61mm
Giải thích:
- Bạn bị cận thị ở cả hai mắt (dấu trừ ở SPH).
- Bạn đồng thời bị loạn thị ở cả hai mắt (có chỉ số CYL). Loạn thị ở mắt phải (-1.50) nặng hơn mắt trái (-1.00).
- Trục loạn ở mắt phải là 171°, mắt trái là 176°. Đây là thông tin cho việc cắt kính loạn.
- Độ cận mắt trái (-5.50) nặng hơn đáng kể so với mắt phải (-3.25).
- Khoảng cách đồng tử (PD) của bạn là 61mm. Bạn bắt buộc phải cung cấp số này cho nơi chế tạo kính.
- Độ kính kiến nghị cho kính áp tròng (nếu dùng) là S.E: -4.00 (phải) và -6.00 (trái).
2. Kết Quả Khám Chủ Quan Của Kỹ Thuật Viên Khúc Xạ
Loại phiếu này thường chi tiết hơn, phản ánh kết quả sau khi kỹ thuật viên đã “fine-tune” (điều chỉnh tinh tế) qua quy trình thử kính (phản xạ). Đây là kết quả cuối cùng để kê đơn kính.
Cách đọc ví dụ trên một phiếu khám chủ quan:
- MP (OD): -3.50 / -0.75 x 175° / VA 9/10
- MT (OS): -3.50 / VA 9/10
- WD (Working Distance): 40cm (nếu có)
- ADD: MP: +2.00, MT: +2.00 (nếu có)
Giải thích chi tiết:
- MP (OD): -3.50 là SPH (độ cầu). / -0.75 x 175° là CYL và AXIS. Tóm lại, mắt phải bạn có độ cận -3.50, kèm loạn thị -0.75 ở trục 175°. VA 9/10 cho thấy sau khi đã thử đúng đơn kính này, thị lực của bạn đạt được 9/10 (có thể đọc được dòng chữ thử ở khoảng cách 6m, tương đương 1.0).
- MT (OS): -3.50 là SPH. Không có CYL/AXIS nghĩa là mắt trái chỉ cận thuần, không bị loạn. VA 9/10.
- WD (40cm): Nếu có chỉ số này, nó cho biết kỹ thuật viên đã đo thêm cho nhu cầu nhìn gần ở cự ly làm việc cụ thể (ví dụ: 40cm cho người làm việc với máy tính).
- ADD: Nếu có, đây là độ cộng thêm cho kính đa tròng. Trong ví dụ, bạn sẽ cần kính đa tròng có SPH là -3.50 cho xa và -1.50 (-3.50 + 2.00) cho gần ở mắt phải.
Có thể bạn quan tâm: Đau Mắt Hàn Nên Làm Gì? Hướng Dẫn Xử Lý Tại Nhà
Lời Khuyên Cuối Cùng Khi Đọc Giấy Khám Mắt
- Luôn hỏi bác sĩ/kỹ thuật viên: Nếu bất kỳ chỉ số nào bạn không hiểu, hãy hỏi trực tiếp người khám cho bạn. Họ có thể giải thích rõ nhất trong bối cảnh cụ thể của mắt bạn.
- Chú ý đến dấu (+/-): Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất. Dấu trừ (-) là cận, dấu cộng (+) là viễn. Sai một dấu có thể dẫn đến việc đeo kính không phù hợp, gây mỏi mắt, nhức đầu.
- PD là bắt buộc: Luôn kiểm tra và ghi lại chính xác chỉ số PD trước khi đặt hàng kính trực tuyến.
- Phiếu khám có giá trị lưu ý: Giấy khám mắt thường có thời hạn khoảng 1-2 năm. Tình trạng mắt có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy bạn nên kiểm tra thị lực định kỳ 1-2 năm/lần, hoặc sớm hơn nếu cảm thấy thay đổi thị lực rõ rệt.
Việc nắm vững cách đọc giấy khám mắt biến bạn từ một người thụ động nhận kết quả thành một người chủ động chăm sóc sức khỏe thị lực. Kiến thức này là chìa khóa đầu tiên để bạn có thể đối thoại hiệu quả với bác sĩ nhãn khoa và lựa chọn giải pháp hỗ trợ thị lực (kính, phẫu thuật) tối ưu nhất cho chính mình. Đừng ngần ngại tìm hiểu và đặt câu hỏi, bởi đôi mắt khỏe mạnh là tài sản vô giá cho cuộc sống chất lượng. Để biết thêm các thông tin hữu ích về chăm sóc sức khỏe và kiến thức đời sống tổng hợp, bạn có thể tham khảo thêm tại kinhmatquangnhan.vn.
