Cận thị (myopia) là một trong những rối loạn thị lực phổ biến nhất trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người. Hiểu rõ các nguyên nhân bị cận thị là bước đầu tiên và quan trọng để nhận diện sớm, quản lý và có thể làm chậm tiến triển của tình trạng này. Bài viết này sẽ cung cấp một tổng hợp chi tiết, dựa trên kiến thức y học hiện đại, về những yếu tố dẫn đến việc mắt không thể tập trung chính xác hình ảnh từ xa.
Tóm tắt nhanh: Nguyên nhân bị cận thị chủ yếu xuất phát từ sự không tương phù về hình dạng giữa giác mạc và trục kính mắt, khiến ánh sáng tập trung trước võng mạc. Yếu tố di truyền là nguyên nhân cốt lõi, trong khi các thói quen sinh hoạt như học tập, làm việc với các vật thể ở khoảng cách gần trong thời gian dài được xem là yếu tố môi trường then chốt làm trầm trọng thêm tình trạng này. Các bệnh lý khác của mắt và sự thay đổi trong cấu trúc thể chất của mắt cũng có thể góp phần.
Có thể bạn quan tâm: Từ Láy “xanh Xao” Là Gì? Công Dụng Và Ví Dụ Trong Tiếng Việt
Những nguyên nhân chính cần biết
Di truyền: Yếu tố nền tảng không thể bỏ qua
Di truyền được xem là yếu tố nguy cơ hàng đầu đối với cận thị. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng nếu một hoặc cả hai cha mẹ bị cận thị, đặc biệt là cận thị nặng, khả năng con cái mắc bệnh này sẽ cao hơn đáng kể so với trung bình chung. Cơ chế di truyền liên quan đến sự phát triển và hình dạng của mắt. Trong quá trình phát triển, mắt của một số người có xu hướng phát triển quá dài theo chiều trước (trục kính dài) hoặc giác mạc có độ cong quá lớn. Cả hai sự thay đổi này đều khiến điểm hội tụ của ánh sáng rơi trước võng mạc thay vì đúng trên bề mặt võng mạc, dẫn đến hình ảnh mờ ở xa. Tuy nhiên, di truyền chỉ tạo ra “khuynh hướng”, và sự biểu hiện của bệnh còn phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố môi trường xung quanh.
Thói quen học tập và làm việc với khoảng cách gần: Yếu tố môi trường then chốt
Đây là nguyên nhân được quan tâm và nghiên cứu rộng rãi nhất trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt ở các quốc gia châu Á có tỷ lệ cận thị cao. Hoạt động yêu cầu mắt phải tập trung vào các vật thể ở khoảng cách gần (như đọc sách, viết, sử dụng điện thoại, máy tính) trong thời gian dài và liên tục được cho là yếu tố then chốt “kích hoạt” và làm nặng thêm tình trạng cận thị ở những người có khuynh hướng di truyền.
Cơ chế được giải thích như sau: Khi mắt tập trung nhìn gần, cơ vòng cơ thể vị giác (cơ điều tiết) trong mắt sẽ co lại, tạo ra lực nén lên bán cầu sau của giác mạc và tháo dỡ hệ thống lăng trụ của mắt. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể dẫn đến sự thay đổi hình học cấu trúc mắt một cách vĩnh viễn – cụ thể là trục kính dài ra hoặc giác mạc cong hơn. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy trẻ em và thanh thiếu niên có thói quen đọc sách, chơi game nhiều giờ liền, không có đủ thời gian vận động ngoài trời có tỷ lệ tăng cận thị nhanh chóng trong giai đoạn này.
Thiếu thời gian vận động ngoài trời và ánh sáng tự nhiên
Một phát hiện quan trọng khác là mối liên hệ giữa thời gian tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên (đặc biệt là trong buổi sáng) và nguy cơ mắc cận thị. Các nghiên cứu trên trẻ em cho thấy mỗi giờ vận động ngoài trời mỗi ngày có thể làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển cận thị. Cơ chế chính xác chưa được hoàn toàn làm rõ, nhưng giả thuyết cho rằng ánh sáng tự nhiên, đặc biệt là ánh sáng xanh từ bầu trời, có thể kích thích sản xuất dopamine ở võng mạc – một chất dẫn truyền thần kinh có vai trò điều chỉnh sự phát triển của mắt, ngăn chặn sự kéo dài trục kính. Ngược lại, môi trường sống trong nhà với ánh sáng yếu và các bề mặt phản chiếu ánh sáng nhân tạo có thể góp phần vào sự phát triển bất thường của mắt.
Các yếu tố về sức khỏe và bệnh lý khác
Một số tình trạng sức khỏe toàn thân hoặc bệnh lý mắt có thể là nguyên nhân thứ phát gây ra cận thị hoặc làm thay đổi độ cận:
- Bệnh lý đái tháo đường: Tăng đường huyết kéo dài không được kiểm soát có thể làm thay đổi hình dạng của giác mạc thông qua sự phù nề, dẫn đến tăng độ cận tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- Bệnh lý võng mạc và thủy tinh thể: Một số bệnh lý di truyền hoặc tổn thương võng mạc có thể ảnh hưởng đến hình dạng của mắt.
- Hội chứng Down: Người mắc hội chứng này có tỷ lệ cận thị cao hơn.
- Viêm mắt cơ thể lạnh hoặc kéo dài: Tình trạng viêm có thể làm biến đổi hình dạng giác mạc.
- Thay đổi tuổi tác: Ở người lớn tuổi, sau 40-45 tuổi, thường xảy ra hiện tượng lão thị (giảm khả năng điều tiết của thủy tinh thể để nhìn gần). Tuy nhiên, nếu trước đó đã có cận thị, người này có thể cần đeo kính hai tròng để giải quyết cả vấn đề nhìn xa và nhìn gần.
Yếu tố sinh lý và cấu trúc mắt bẩm sinh
Ngoài di truyền, sự phát triển của mắt trong thời kỳ ấu thơ và tuổi dậy thân cũng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Một số trẻ sinh ra với trục kính mắt dài hơn mức trung bình hoặc giác mạc có độ cong cao. Trong giai đoạn lớn nhanh (dậy thì), sự tăng trưởng nhanh chóng của cơ thể có thể đi kèm với sự phát triển không đồng đều của mắt, khiến trục kính kéo dài thêm, làm tăng độ cận. Đây là lý do tại sao nhiều học sinh, sinh viên phát hiện độ cận tăng nhanh trong các năm học cấp 3, đại học.
Yếu tố dinh dưỡng
Mặc dù không phải là nguyên nhân trực tiếp, chế độ dinh dưỡng thiếu cân bằng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển lành mạnh của mắt. Chế độ ăn thiếu các chất chống oxy hóa (vitamin A, C, E, kẽm, omega-3) có thể làm suy yếu sức khỏe tổng thể của mắt, trong khi một số nghiên cứu gợi ý rằng việc tiêu thụ đường và carbohydrate tinh luyện quá nhiều có thể có mối liên hệ với nguy cơ tăng cận thị, nhưng cần nhiều bằng chứng hơn để khẳng định.
Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Lens Dùng 1 Lần: Tối Ưu Sức Khỏe Mắt Hay Tiết Kiệm Chi Phí?
Mục tiêu chính của bài viết này
Mục đích chính của bài viết là cung cấp cho người đọc, đặc biệt là phụ huynh và thanh thiếu niên, một cái nhìn tổng quan, khoa học và khách quan về các yếu tố gây ra cận thị. Kiến thức này giúp mỗi người có thể đánh giá các thói quen sinh hoạt của bản thân và gia đình, từ đó đưa ra những thay đổi phù hợp để bảo vệ thị lực. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cận thị là một tình trạng y khoa, và việc chẩn đoán, theo dõi và điều trị (kính, phẫu thuật) bắt buộc phải được thực hiện bởi các bác sĩ nhãn khoa có chuyên môn. Thông tin trong bài này chỉ mang tính chất giáo dục và tham khảo.

Có thể bạn quan tâm: Đau Mắt Hàn Nên Làm Gì? Hướng Dẫn Xử Lý Tại Nhà
Có thể bạn quan tâm: Bị Mụn Thịt Ở Mắt Là Gì? Nguyên Nhân, Cách Xử Lý An Toàn
Phân tích sâu hơn về từng nhóm nguyên nhân
Di truyền: Bản chất và sự tương tác với môi trường
Sự di truyền của cận thị không đơn thuần là một gen đơn lẻ mà là sự kết hợp của nhiều gen, mỗi gen đóng góp một phần nhỏ vào nguy cơ. Các nghiên cứu trên gia đình và song sinh đã xác nhận mức độ di truyền cao. Trong một gia đình có nhiều người cận nặng, trẻ em sinh ra có nguy cơ cao phát triển cận thị nặng. Tuy nhiên, môi trường đóng vai trò như “công tắc”. Một đứa trẻ có gen di truyền nhưng lớn lên trong môi trường với rất ít hoạt động nhìn gần và nhiều thời gian ngoài trời có thể không bao giờ phát triển thành cận thị, hoặc cận nhẹ. Ngược lại, một đứa trẻ ít di truyền nhưng phải sống trong môi trường học tập căng thẳng, học nhiều giờ liền, ít vận động, vẫn có thể trở thành cận. Điều này lý giải tại sao tỷ lệ cận thị ở các thế hệ trẻ tại các thành phố lớn lại tăng vọt trong khi ở vùng nông thôn thấp hơn.
Thói quen nhìn gần: Cơ chế sinh lý mắt
Khi mắt nhìn vào một vật thể ở khoảng cách vô hạn (xa), ánh sáng đi thẳng vào mắt. Khi nhìn gần (dưới 30cm), mắt phải thực hiện một quá trình gọi là “điều tiết” – cơ thể vị giác co lại, làm dày thủy tinh thể để tăng sức cường của thế kính, giúp tia sáng từ vật thể gần hội tụ đúng trên võng mạc. Trạng thái điều tiết liên tục trong thời gian dài được cho là tạo ra áp lực cơ học lên hệ thống lăng trụ (gồm thể mi, vùng đệm sau thể mi và sclera) phía sau mắt. Trong giai đoạn phát triển mắt ở trẻ em và thanh thiếu niên (mắt chưa ổn định), áp lực này có thể thúc đẩy sự kéo dài trục kính. Nhiều nghiên cứu trên động vật và quan sát lâm sàng trên người đã ghi nhận mối liên hệ giữa thời gian dài nhìn gần và sự tăng trưởng trục kính.
Ánh sáng tự nhiên và dopamine võng mạc
Ánh sáng tự nhiên, đặc biệt là ánh sáng xanh cao năng lượng (khoảng 400-500nm), khi đi vào mắt sẽ kích thích các tế bào thần kinh đặc biệt ở võng mạc (melanopsin-containing retinal ganglion cells). Kích thích này dẫn đến việc giải phóng dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng. Dopamine ở võng mạc được chứng minh có tác dụng ức chế sự phát triển quá mức của trục kính mắt. Trong các thí nghiệm trên động vật, việc đặt chúng trong môi trường thiếu ánh sáng tự nhiên dẫn đến sự phát triển cận thị. Ngược lại, việc tiếp xúc với đủ ánh sáng tự nhiên giúp duy trì mức độ dopamine, từ đó kiểm soát sự phát triển hình học của mắt. Đây là lý do khoa học đằng sau khuyến cáo trẻ em nên có ít nhất 2-3 giờ hoạt động ngoài trời mỗi ngày.
Các bệnh lý khác và yếu tố nguy cơ
- Đái tháo đường: Hậu quả của bệnh này trên mắt (bệnh võng mạc tiểu đường) chủ yếu là tổn thương mạch máu, nhưng trong giai đoạn đầu, sự thay đổi về độ hút nước của thủy tinh thể do biến đổi đường huyết có thể làm thay đổi tạm thời độ cận. Kiểm soát đường huyết tốt là biện pháp phòng ngừa.
- Bệnh lý thể dịch: Một số bệnh như hội chứng Marfan (rối loạn mô liên kết) có thể khiến mắt có trục kính dài bất thường.
- Viêm mắt kéo dài: Các bệnh viêm mi mắt, kết mạc mạn tính có thể tác động gián tiếp đến sự phát triển của mắt ở trẻ.
- Thói quen xấu về tư thế: Tư thế ngồi học không đúng (cúi đầu quá thấp, sách vở không đúng khoảng cách, góc nhìn) có thể làm tăng gánh nặng cho cơ vòng cơ thể vị giác, làm trầm trọng thêm hiệu ứng của việc nhìn gần.
Làm thế nào để nhận biết sớm và quản lý?
Việc hiểu nguyên nhân giúp chúng ta tập trung vào các biện pháp phòng ngừa và can thiệp sớm. Dấu hiệu nhận biết cận thị bao gồm: nhìn biển báo, bảng từ xa mờ; phải nheo mắt hoặc cúi đầu để nhìn rõ; đau mỏi đầu, mỏi mắt khi làm việc xa; thường xuyên chàm chàm, dụi mắt. Đối với trẻ em, các dấu hiệu có thể là: ngồi gần TV, cầm sách/rất gần mặt; chùm chàu, dụi mắt thường xuyên; chống tai, nheo mắt khi nhìn xa.
Theo thông tin tổng hợp từ các chuyên gia nhãn khoa, biện pháp quan trọng nhất và hiệu quả nhất hiện nay để làm chậm sự tiến triển của cận thị ở trẻ là kết hợp giữa việc đảm bảo đủ thời gian vận động ngoài trời (2-3 giờ/ngày) với việc điều chỉnh thói quen học tập, làm việc. Các nguyên tắc “20-20-20” (sau 20 phút nhìn gần, nhìn xa 20 feet – khoảng 6m – trong 20 giây) là một thói quen đơn giản nhưng hữu ích. Đồng thời, việc tầm soát thị lực định kỳ (ít nhất 6 tháng/lần cho trẻ em và thanh niên đang trong giai đoạn phát triển mắt) là bắt buộc để phát hiện sớm và có phương án điều chỉnh kính chính xác, ngăn ngừa mỏi mắt và nguy cơ cận tăng nhanh.
Khi nào cần đi khám và các lựa chọn điều trị?
Khi có dấu hiệu suy giảm thị lực nhìn xa, việc đầu tiên và quan trọng nhất là đến cơ sở y tế chuyên khoa mắt để được khám, đo độ cận và tìm ra nguyên nhân chính xác. Các bác sĩ sẽ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để đo trục kính, độ cong giác mạc và loại trừ các bệnh lý khác.
Các lựa chọn điều trị chính gồm:
- Kính cận: Là phương pháp phổ biến và an toàn nhất, giúp điều chỉnh tia sáng tập trung đúng trên võng mạc.
- Kính áp tròng: Có nhiều loại, từ mềm đến cứng, giúp cải thiện thị lực và thẩm mỹ.
- Phẫu thuật khúc xạ: Các phương pháp như LASIK, PRK, ReLEx SMILE… dành cho người lớn tuổi (thường từ 18 tuổi trở lên, khi độ cận ổn định) với mục đích giảm phụ thuộc vào kính. Đây là các can thiệp y tế có tính rủi ro và cần được tư vấn kỹ lưỡng.
Ngoài ra, gần đây có các phương pháp nhằm làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ như kính áp tròng đeo ban đêm (Orthokeratology – OK lens) hoặc thuốc nhỏ mắt atropine liều thấp. Tuy nhiên, tất cả các phương pháp này đều phải được chỉ định và theo dõi sát sao bởi bác sĩ chuyên khoa mắt.
Tổng kết
Nguyên nhân bị cận thị là sự kết hợp phức tạp giữa yếu tố di truyền bẩm sinh (hình dạng mắt) và các yếu tố môi trường, đặc biệt là thói quen sinh hoạt học tập và thiếu thời gian tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên. Trong khi yếu tố di truyền là nền tảng không thể thay đổi, các yếu tố môi trường lại là những gì chúng ta có thể chủ động kiểm soát. Hiểu rõ nguyên nhân giúp chúng ta xây dựng lối sống lành mạnh hơn cho mắt, đặc biệt là trong giai đoạn đầu đời. Tuy nhiên, bất kỳ thay đổi nào về thị lực cũng cần được đánh giá chính xác bởi chuyên gia y tế. Việc phát hiện sớm, điều chỉnh kính chính xác và duy trì các thói quen tốt cho mắt là chìa khóa để sống chung với cận thị một cách hiệu quả và an toàn, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như thoái hóa dây chằng, võng mạc kéo dài.
