Việc chọn size quần áo nam phù hợp là bước cơ bản nhưng lại quyết định đến sự thoải mái và phong cách của phái mạnh. Một bảng size quần áo nam chuẩn xác sẽ giúp bạn tránh được tình trạng quần áo quá chật, chật hay không vừa vặn, từ đó tự tin hơn trong mọi hoàn cảống. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang tổng hợp chi tiết và đầy đủ nhất về bảng size quần áo nam theo tiêu chuẩn Việt Nam, bao gồm từ áo sơ mi, áo thun, áo khoác đến các loại quần như quần jean, quần âu, quần kaki và quần short. Từ đó, bạn có thể dễ dàng tra cứu và chọn được size phù hợp nhất với vóc dáng của mình.

Bảng Size Quần Áo Nam Chuẩn Nhất: Cách Đo & Chọn Size Đúng Cho Mọi Loại Quần Áo
Bảng Size Quần Áo Nam Chuẩn Nhất: Cách Đo & Chọn Size Đúng Cho Mọi Loại Quần Áo

Tổng Hợp Các Loại Quần Áo & Form Dáng Phổ Biến Hiện Nay

Thị trường thời trang nam đa dạng với vô số mẫu mã và form dáng. Để chọn size chính xác, trước tiên bạn cần xác định được loại quần áo mình cần và form dáng ưa thích. Các form dáng phổ biến thường bao gồm:

  • Form Slim/Slimfit:Ôm sát cơ thể, tạo vẻ gọn gàng, lịch lãm, phù hợp với người có vóc dáng vừa phải hoặc muốn thể hiện phong cách chỉn chu.
  • Form Regular/Classic:Form rộng rãi, thoáng mát, không ôm, phù hợp với hầu hết mọi body type, mang lại cảm giác thoải mái tối đa.
  • Form Loose/Baggy:Form rộng nhất, có phần túi và chiều rộng nhiều, tạo phong cách trẻ trung, năng động, thư giãn.
  • Form Straight:Form đứng thẳng từ vai đến ống quần, không ôm cũng không quá rộng, kết hợp được sự lịch lãm và thoải mái.

Dưới đây là bảng size chi tiết cho từng loại quần áo nam dựa trên các measurements phổ biến (kích thước ngực, eo, dài tay, dài quần…) và số size quốc tế (S, M, L, XL, XXL) hoặc size quần (30, 32, 34…).

Bảng Size Áo Sơ Mi Nam Chuẩn

Áo sơ mi nam là trang phục không thể thiếu trong tủ đồ công sở và dạo phố. Size áo sơ mi thường được đo theo kích thước ngực (vòng ngực áo)dài tay. Dưới đây là bảng size tham khảo cho nam:

Size (VN) Size (US/EU) Vòng Ngực (cm) Dài Tay (cm) Chiều Dài Áo (cm)
S 36-38 92 – 96 60 – 62 70 – 72
M 38-40 96 – 100 62 – 64 72 – 74
L 40-42 100 – 104 64 – 66 74 – 76
XL 42-44 104 – 108 66 – 68 76 – 78
XXL 44-46 108 – 112 68 – 70 78 – 80

Lưu ý quan trọng:

  • Form áo: Bảng trên là size tham khảo chung. Form Slimfit sẽ có vòng ngực nhỏ hơn 2-4 cm so với form Regular/Classic cùng size. Form Regular sẽ thoáng rộng hơn.
  • Cách đo chính xác: Đo vòng ngực quanh phần rộng nhất của ngực (dưới cánh tay), giữ thước dây phẳng, không siết chặt. Đo dài tay từ vai (điểm cao nhất) đến cổ tay.
  • Chọn size: Nên ưu tiên chọn size dựa trên vòng ngực của áo. Nếu vòng ngực của bạn nằm ở ranh giới giữa hai size (ví dụ 98cm), nên chọn size lớn hơn (L) để có không gian thoải mái, đặc biệt với form Regular.

Bảng Size Áo Thun Nam (Áo Phông, Tanktop)

Áo thun nam tập trung vào sự thoải mái, thường có form rộng hơn áo sơ mi. Size áo thun thường dựa trên vòng ngực và đôi khi là chiều rộng vai.

Size (VN) Size (US/EU) Vòng Ngực (cm) Chiều Rộng Vai (cm)
S 36-38 88 – 92 42 – 44
M 38-40 92 – 96 44 – 46
L 40-42 96 – 100 46 – 48
XL 42-44 100 – 104 48 – 50
XXL 44-46 104 – 108 50 – 52

Lưu ý: Áo thun thường có chất liệu co giãn (cotton, cotton spandex). Khi chọn size, nếu thích cảm giác ôm nhẹ, có thể chọn size vừa. Nếu thích phong cách rộng, chọn size lớn hơn 1 size.

Bảng Size Áo Khoác Nam (Áo Khoác Dày, Áo Jean, Bomber)

Áo khoác nam (bao gồm áo khoác dạ, áo jean, áo bomber) thường được đo theo vòng ngựcchiều dài áo. Form áo khoác thường rộng để mặc lên nhiều lớp.

Size (VN) Size (US/EU) Vòng Ngực (cm) Chiều Dài Áo (cm)
S 36-38 96 – 100 70 – 72
M 38-40 100 – 104 72 – 74
L 40-42 104 – 108 74 – 76
XL 42-44 108 – 112 76 – 78
XXL 44-46 112 – 116 78 – 80

Lưu ý: Khi mặc áo khoác, bạn thường mặc trên áo khác, nên cần chừa một khoảng trống. Nếu mặc áo khoác ôm (bomber slim), hãy chọn đúng size hoặc nhỏ hơn 1 size so với size áo thun thường mặc.

Bảng Size Quần Âu Nam

Quần âu nam là trang phục công sở lịch lãm. Size quần âu được đo theo vòng eo (không phải vòng hông) và chiều dài quần (từ eo đến ống quần). Quần âu thường có hai chỉ số: size eosize dài.

Chuẩn size quần âu theo hệ thống số (ví dụ: 30, 32, 34…):

  • Số trước (30, 32, 34…):vòng eo tính bằng inch (1 inch ≈ 2.54 cm). Ví dụ: size 30 tương ứng vòng eo ~ 76 cm (30 x 2.54).
  • Số sau (thường là 30, 32…):chiều dài trong từ eo đến ống quần, tính bằng inch. Ví dụ: 30 tương ứng ~ 76 cm.

Bảng quy đổi size quần âu phổ biến:

Size Quần Âu Vòng Eo (cm) Chiều Dài Quần (cm) Size Quần Kaki/Jean Tương Ưng
28 71 – 75 75 – 77 28
30 76 – 80 77 – 79 30
32 81 – 85 79 – 81 32
34 86 – 90 81 – 83 34
36 91 – 95 83 – 85 36
38 96 – 100 85 – 87 38

Lưu ý về Form quần âu:

  • Form Slimfit: Size quần âu slimfit sẽ có eo và ống quần ôm hơn. Có thể chọn cùng size nhưng sẽ chật hơn so với form Straight.
  • Form Straight: Form đứng thẳng, ôm vừa phải, phổ biến nhất.
  • Form Baggy/Carrot: Form rộng ở đùi và ống quần, size có thể tương tự nhưng cảm giác sẽ rộng rãi hơn.

Bảng Size Quần Jean Nam

Quần jean nam thường dùng hệ thống size quần jean (tương tự quần âu) dựa trên vòng eo thực tế (inch). Tuy nhiên, chất liệu jean ít co giãn hơn, nên cần chọn size chính xác.

Size Jean (US) Vòng Eo (cm) Size Quần Âu Tương Ưng
28 71 – 75 28
29 76 – 78 29
30 79 – 81 30
31 82 – 84 31
32 85 – 87 32
33 88 – 90 33
34 91 – 93 34
36 94 – 96 36
38 97 – 99 38

Lưu ý: Quần jean có form Slim, Regular, Loose. Form Slim sẽ ôm hơn ở ống quần và đùi, có thể chọn cùng size nhưng cảm giác chật hơn form Regular. Nên ưu tiên đo vòng eo thực tế để chọn size chính xác nhất.

Bảng Size Quần Kaki Nam

Quần kaki nam thường có form Slim, Regular, Loose, tương tự quần âu và jean. Size quần kaki cũng dựa trên vòng eochiều dài.

Size (VN) Vòng Eo (cm) Chiều Dài Quần (cm)
28 71 – 75 75 – 77
30 76 – 80 77 – 79
32 81 – 85 79 – 81
34 86 – 90 81 – 83
36 91 – 95 83 – 85

Lưu ý: Chất liệu kaki (cotton, poly cotton) có thể co giãn nhẹ. Form Slim sẽ chật hơn size thông thường, nên nếu thích form Regular, chọn đúng size. Nếu thích form Loose, có thể chọn size lớn hơn 1 size.

Bảng Size Quần Short Nam

Quần short nam thường được đo theo vòng eochiều dài ống quần (từ eo đến phần cuối short). Size short thường là size quần tương ứng (30, 32, 34…) với chiều dài cố định theo size.

Size Short Vòng Eo (cm) Chiều Dài (từ eo) (cm)
S – 30 76 – 80 45 – 48
M – 32 81 – 85 48 – 51
L – 34 86 – 90 51 – 54
XL – 36 91 – 95 54 – 57

Lưu ý: Short có nhiều kiểu dáng (short đi biển, short kaki, short jeans). Kiểu dáng ống rộng (baggy) sẽ thoải mái hơn, có thể chọn đúng size. Kiểu ôm (slim) nên chọn size lớn hơn 1 size nếu thích thoải mái.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đo Các Số Đo Quan Trọng

Để sử dụng bảng size trên một cách hiệu quả, bạn cần biết cách đo các số đo chính xác tại nhà. Dưới đây là hướng dẫn đo từng chỉ số:

  1. Đo Vòng Ngực (cho áo): Đứng thẳng, thước dây đo quanh phần rộng nhất của ngực (dưới cánh tay), thước dây nằm ngang, phẳng, không siết chặt. Hít thở nhẹ, lấy số đo khi thở ra.
  2. Đo Vòng Eo (cho quần): Đo quanh phần eo tự nhiên (thường là điểm hẹp nhất giữa ngực và hông), nằm ngang thước dây. Đây là số đo quan trọng nhất để chọn size quần.
  3. Đo Chiều Dài Tay (cho áo): Từ đường vai (điểm cao nhất, nơi vai áo sẽ nằm) vuông góc xuống cổ tay.
  4. Đo Chiều Dài Quần: Từ eo (đường eo quần) vuông góc xuống ống quần (đến phần dài nhất của quần).
  5. Đo Chiều Rộng Vai (cho áo): Đo từ đường vai này sang vai kia qua lưng.

Mẹo: Luôn đo khi mặc quần áo mỏng (không mặc áo khoác dày bên trong). So sánh số đo của bạn với bảng size của từng thương hiệu vì mỗi nơi có thể có độ chênh lệch nhỏ.

Mẹo Quan Trọng Khi Chọn Size Quần Áo Nam

  • Ưu tiên số đo thực tế: Luôn dựa trên vòng ngực (với áo) và vòng eo (với quần) để chọn size. Các chỉ số khác (dài tay, dài quần) thường ít biến động hơn.
  • Hiểu rõ form dáng: Form Slimfit sẽ chật hơn form Regular cùng size. Nếu bạn thích thoải mái, chọn form Regular hoặc size lớn hơn 1 size khi mua form Slim.
  • Chất liệu co giãn: Quần áo có chất liệu cotton spandex, polyester spandex sẽ co giãn tốt, có thể chọn size vừa hoặc nhỏ hơn 1 size nếu thích ôm. Quần jean, vải không co giãn thì chọn đúng size.
  • Tham khảo bảng size của thương hiệu: Mỗi thương hiệu có bảng size riêng, có thể khác biệt với bảng size chuẩn Việt Nam. Luôn tra bảng size cụ thể của sản phẩm trước khi mua.
  • Đọc review và xem ảnh thực tế: Các đánh giá từ người mua thực tế và ảnh mẫu thường cung cấp thông tin hữu ích về độ vừa vặn của áo/quần.
  • Khi nghi ngờ, chọn size lớn hơn: Nếu số đo của bạn nằm ở ranh giới giữa hai size, hoặc bạn thích cảm giác thoải mái, hãy chọn size lớn hơn. Có thể sửa lại quần áo (thu gọn eo, cắt tay áo) dễ hơn là may rộng ra.

Lời Kết

Việc nắm rõ bảng size quần áo nam và cách đo số đo chính xác là kỹ năng thiết yếu giúp bạn xây dựng phong cách thời trang chỉn chu và tự tin. Hãy luôn lấy vòng ngựcvòng eo của bản thân làm thước đo chính, kết hợp với hiểu biết về form dángchất liệu để đưa ra lựa chọn size tối ưu. Một bộ quần áo vừa vặn không chỉ mang lại cảm giác thoải mái mà còn thể hiện sự chỉn chu và tinh tế của phái mạnh. Chúc bạn luôn chọn được size quần áo nam ưng ý nhất và tự tin tỏa sáng với phong cách của riêng mình. Để cập nhật thêm các mẹo thời trang và bảng size chi tiết cho từng loại trang phục khác, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết tổng hợp tại kinhmatquangnhan.vn.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *