Viễn thị bẩm sinh là một tật khúc xạ phổ biến, gây khó khăn trong việc quan sát các vật thể ở khoảng cách gần. Nhiều người, đặc biệt là phụ huynh có con mắc tật này, thường đặt câu hỏi: viễn thí bẩm sinh có mổ được không? Câu trả lời không đơn giản là có hay không, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố về độ tuổi, mức độ viễn thị và tình trạng sức khỏe tổng thể của mắt. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, khoa học và thực tế nhất về khả năng phẫu thuật khúc xạ cho người bị viễn thị bẩm sinh, giúp bạn có cái nhìn đúng đắn và đưa ra quyết định phù hợp.

Có thể bạn quan tâm: Giờ Tý Đã Sáng Ngày Mới Chưa: Tổng Quan Về Thời Điểm Bắt Đầu Một Ngày Mới
Có thể bạn quan tâm: Top 5 Thuốc Tăng Cường Thị Lực Cho Mắt Được Đánh Giá Cao Nhất 2026
Tóm Tắt Các Điều Kiện Cần Biết Trước Khi Cân Nhắc Phẫu Thuật
Viễn thị bẩm sinh có thể được điều trị bằng phẫu thuật khúc xạ, nhưng đây không phải là lựa chọn phù hợp với mọi người, nhất là trẻ em. Dưới đây là những điểm then chốt cần ghi nhớ:
- Độ tuổi tối thiểu: Phẫu thuật thường chỉ được khuyến nghị khi người bệnh đủ 18 tuổi trở lên, khi mắt đã phát triển hoàn toàn và độ khúc xạ ổn định.
- Phạm vi độ viễn thị: Các phương pháp phẫu thuật hiện đại có thể xử lý hiệu quả độ viễn thị từ khoảng +1 đến +10 Diop.
- Sức khỏe mắt và toàn thân: Bệnh nhân phải không mắc các bệnh lý mắt cấp tính hoặc mãn tính như viêm kết mạc, viêm giác mạc, cườm nước, giác mạc hình chóp. Ngoài ra, các bệnh toàn thân như rối loạn đông máu, suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cũng thường là chống chỉ định tạm thời.
- Thăm khám kỹ lưỡng: Quyết định cuối cùng luôn thuộc về bác sĩ chuyên khoa mắt sau khi thực hiện đầy đủ các xét nghiệm chuyên sâu về độ căng, độ dày giác mạc, khúc xạ, và đánh giá sức khỏe tổng quát.
Có thể bạn quan tâm: Gặp Nhau Ba Lần Là Có Duyên: Giải Mã Quy Luật Kỳ Diệu Trong Cuộc Sống
Viễn Thị Bẩm Sinh Là Gì? Cơ Chế Gây Bệnh Như Thế Nào?
Để hiểu rõ việc điều trị, trước hết cần nắm vững bản chất của bệnh. Viễn thị bẩm sinh (hypermetropia) là tình trạng mắt không thể tập trung chính xác hình ảnh của các vật thể ở gần lên võng mạc, khiến chúng bị mờ.
Cơ chế xảy ra: Trong mắt bình thường, ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể sẽ được khúc xạ chính xác, hội tụ thành một điểm ảnh rõ nét ngay trên võng mạc. Ở người viễn thị, do trục nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc/ thủy tinh thể không đủ cong, các tia sáng sẽ hội tụ ở phía sau võng mạc. Kết quả là, hình ảnh của vật ở gần không thể tạo ra điểm ảnh sắc nét trên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ, mỏi mắt, đau đầu khi phải dùng mắt trong thời gian dài cho công việc cận.
Tật này thường được phát hiện từ nhỏ, có thể di truyền và nếu không được phát hiện và kính áp tròng kịp thời, trẻ có thể bị lác chéo do mắt phải nỗ lực điều chỉnh quá mức (hiện tượng “vật cận”) để có thể nhìn rõ.
Có thể bạn quan tâm: Cắt Chỉ Mí Mắt Sau Bao Lâu? Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Phương Pháp Phẫu Thuật Khúc Xạ Hiện Đại Dành Cho Viễn Thị
Công nghệ phẫu thuật khúc xạ đã phát triển vượt bậc, mang lại nhiều lựa chọn hiệu quả và an toàn cho người viễn thị, miễn là họ đáp ứng các tiêu chí về độ tuổi và sức khỏe. Một số phương pháp hàng đầu bao gồm:
- Phẫu thuật LASIK/ Femto-LASIK: Đây là phương pháp phổ biến nhất. Bác sĩ sẽ tạo một lớp bì mỏng trên giác mạc, sau đó dùng tia laser Excimer để tái tạo hình dạng giác mạc, điều chỉnh độ khúc xạ. Phương pháp này phù hợp với độ viễn thị nhẹ đến trung bình và giác mạc đủ dày.
- Phẫu thuật ReLEX SMILE: Là công nghệ tiên tiến, sử dụng một tia laser femtosecond duy nhất để tạo một mảnh xương nhỏ (lenticule) bên trong giác mạc và rút nó ra qua một lỗ rất nhỏ. Ưu điểm là ít xâm lấn, giảm thiểu nguy cơ khô mắt sau mổ so với LASIK.
- Phẫu thuật Phakic ICL (Implantable Collamer Lens): Phương pháp này không thay đổi cấu trúc giác mạc. Thay vào đó, một thấu kính nha đạo nhỏt, mềm được đặt vào phía trước mắt, giữa giác mạc và thủy tinh thể. Đây là lựa chọn tối ưu cho người viễn thị nặng (trên +10 Diop), hoặc những người có giác mạc mỏng, không đủ điều kiện cho laser trên giác mạc. Thấu kính ICL có thể rút ra nếu cần.
Lưu ý quan trọng: Tất cả các phương pháp trên đều là phẫu thuật chỉnh sửa, không phải “chữa khỏi” hoàn toàn theo nghĩa y học. Mục tiêu là giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dùng kính cho cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, với tuổi tác, người bệnh vẫn có thể cần đeo kính đọc ở một độ nào đó do hiện tượng lão thị (mất khả năng điều tiết) xảy ra tự nhiên sau 40-45 tuổi.
Khi Nào Nên Và Khi Nào Không Nên Phẫu Thuật Viễn Thị Bẩm Sinh?
Việc đánh giá “có nên mổ hay không” cần dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro tiềm ẩn.
Các trường hợp NÊN xem xét phẫu thuật:
- Đã trên 18 tuổi, độ viễn thị ổn định ít nhất 1-2 năm.
- Không thích sử dụng kính áp tròng hoặc kính cận (do bất tiện, dị ứng, hoặc không thích).
- Công việc hoặc sở thích đòi hỏi không muốn bị phụ thuộc vào kính (hoạt động thể thao, nghệ thuật, một số nghề nghiệp đặc thù).
- Sức khỏe mắt tốt, không có các bệnh lý mắt đã nêu.
Các trường hợp KHÔNG NÊN hoặc CẨN THẬN:
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Mắt đang phát triển, độ viễn thị có thể thay đổi. Phẫu thuật lúc này rất rủi ro, có thể dẫn đến tình trạng viễn thị tái phát hoặc phát triển thêm các khúc xạ khác. Đối với trẻ, giải pháp tối ưu vẫn là kính áp tròng hoặc kính đeo kính đúng độ.
- Người có bệnh lý mắt chưa được kiểm soát: viêm kết mạc, viêm giác mạc, cườm nước, khô mắt nặng, giác mạc hình chóp.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: Hormone thay đổi có thể làm biến đổi độ khúc xạ, nên phẫu thuật thường bị hoãn lại.
- Người có bệnh toàn thân ảnh hưởng đến quá trình lành vết mổ: tiểu đường chưa kiểm soát, bệnh tự miễn, rối loạn đông máu.
- Kỳ vọng quá cao: Cần hiểu rằng phẫu thuật giúp loại bỏ kính, nhưng không mang lại thị lực “siêu phàm” hoặc ngăn ngừa được lão thị sau này.
Quy Trình Thăm Khám Và Phẫu Thuật: Điều Gì Đang Chờ Đón Bạn?
Nếu bạn đủ điều kiện và quyết định tìm hiểu sâu, quy trình thường diễn ra như sau:
- Tư vấn và tầm soát: Gặp bác sĩ chuyên khoa mắt để được hỏi kỹ về tiền sử, sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng chi tiết như đo độ khúc xạ, đo độ dày giác mạc, đo áp lực trong mắt, và kiểm tra toàn diện bề mặt giác mạc.
- Xác định phương pháp: Dựa trên kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất với cấu trúc mắt của bạn (LASIK, SMILE hay ICL).
- Chuẩn bị trước mổ: Theo dõi chỉ định của bác sĩ về việc ngừng sử dụng kính áp tròng, thuốc nhỏ mắt, và các thuốc kháng sinh nhỏ mắt trước mổ.
- Thực hiện phẫu thuật: Thủ thuật được thực hiện trong vài phút, với gây tê tại chỗ. Bạn sẽ tỉnh và có thể nhìn thấy ngay sau đó, nhưng thị lực sẽ mờ và ổn định dần trong vài ngày.
- Theo dõi sau mổ: Cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tái khám, dùng thuốc nhỏ mắt đúng theo hướng dẫn và tránh các hoạt động xung kích trong vài tuần đầu.
Lời Khuyên Cuối Cùng: Đừng Vội Vã, Hãy Tham Khảo Chuyên Gia
Câu hỏi “viễn thị bẩm sinh có mổ được không” cần được giải đáp một cách rõ ràng và cá nhân hóa. Đáp án là CÓ, nhưng không phải với tất cả mọi người và mọi lúc. Đây là một quyết định quan trọng, liên quan đến sức khỏe cơ quan quan trọng nhất của bạn.
Trước khi có bất kỳ ý định nào, bước quan trọng nhất là đi khám chuyên khoa mắt tại các bệnh viện hoặc phòng khám mắt uy tín. Hãy trao đổi cụ thể về tình trạng, nguyện vọng và lo lắng của mình với bác sĩ. Họ sẽ đưa ra đánh giá khách quan dựa trên chuyên môn và dữ liệu thực tế từ mắt của bạn.
Để có thêm kiến thức về các vấn đề sức khỏe mắt và các phương pháp chăm sóc, bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài viết chi tiết, đáng tin cậy tại kinhmatquangnhan.vn. Tại đây, chúng tôi luôn nỗ lực cung cấp thông tin y học được biên soạn cẩn thận, dựa trên nguồn tham khảo khoa học và kinh nghiệm thực tế, nhằm hỗ trợ bạn đưa ra những lựa chọn tốt nhất cho sức khỏe của chính mình và gia đình.
