Cận thị (myopia) là một trong những rối loạn thị lực phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khả năng nhìn xa của hàng triệu người. Sự gia tăng mạnh mẽ tỷ lệ cận thị, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, khiến nhiều người tìm kiếm các phương pháp hỗ trợ giảm tiến triển bệnh. Trong khi không có cách nào có thể “chữa khỏi” hoàn toàn cận thị đã hình thành ở người lớn, nhưng có nhiều biện pháp khoa học và thực hành được chứng minh là có thể làm gì để giảm cận thị hiệu quả, làm chậm tốc độ tăng độ cận và cải thiện sức khỏe mắt tổng thể. Bài viết này sẽ tổng hợp những phương pháp được các chuyên gia khuyến nghị dựa trên bằng chứng y học hiện đại.
Có thể bạn quan tâm: Thuốc Nhỏ Mắt Chăm Sóc Mắt: Tất Tần Tật Bạn Cần Biết
Tóm Tắt 7 Bước Giảm Cận Thị Hiệu Quả
- Tối Ưu Thói Quen Đọc & Sử Dụng Thiết Bị: Áp dụng nguyên tắc 20-20-20 và đảm bảo đủ ánh sáng.
- Tăng Thời Gian Hoạt Động Ngoài Trời: Dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày dưới ánh sáng tự nhiên.
- Tuân Thủ Phương Pháp Trị Cận Chính Xác: Sử dụng kính cận đúng độ, đúng mục đích và thay đổi kính theo chỉ định định kỳ.
- Bổ Sung Dinh Dưỡng Tốt Cho Mắt: Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin A, C, E, kẽm và axit omega-3.
- Thực Hành Bài Tập Thị Lực & Thư Giãn Mắt: Các bài tập tập trung, thư giãn cơ mắt.
- Kiểm Tra Thị Lực Định Kỳ: Tầm soát và khám mắt chuyên sâu ít nhất 6 tháng/lần.
- Xem Xét Các Phương Pháp Điều Trị Chuyên Sâu: Thảo luận với bác sĩ về kính điều trị đêm (ortho-k), nhỏ thuốc atropine loại low-dose, hoặc phẫu thuật khi đủ điều kiện.
Tối Ưu Thói Quen Đọc & Sử Dụng Thiết Bị Số
Một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến tình trạng cận thị tiến triển nhanh là thói quen sử dụng mắt gần trong thời gian dài, đặc biệt là với màn hình điện tử. Áp dụng các nguyên tắc sinh hoạt sau đây là bước cơ bản và thiết yếu nhất trong hành trình giảm cận thị.
Có thể bạn quan tâm: Xem Điện Thoại Gây Thâm Mắt: Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục Hiệu Quả
Trước hết, hãy tuân thủ nguyên tắc 20-20-20. Cụ thể, sau mỗi 20 phút làm việc hoặc học tập với mắt gần (đọc sách, nhìn máy tính, điện thoại), bạn cần ngắt quãng và nhìn vào vật ở khoảng cách ít nhất 20 feet (khoảng 6 mét) trong ít nhất 20 giây. Hành động này giúp cơ mắt thư giãn, giảm tình trạng căng thẳng do co cơ điều tiết liên tục, từ đó làm giảm nguy cơ mỏi mắt và có thể hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của trục nhãn cầu.
Có thể bạn quan tâm: Môi Bé Bị Sưng Một Bên: Nguyên Nhân, Cách Xử Lý Và Khi Nào Cần Đi Khám?
Bên cạnh đó, môi trường ánh sáng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đảm bảo không gian làm việc và học tập có đủ ánh sáng tự nhiên hoặc ánh sáng nhân tạo phù hợp, tránh tình trạng đọc trong bóng tối hoặc nơi ánh sáng quá chói. Khi sử dụng thiết bị điện tử, nên bật chế độ ánh sáng xanh (night shift) hoặc sử dụng kính lọc ánh sáng xanh để giảm thiểu tác hại từ bức xạ. Đặt màn hình ở khoảng cách tối ưu (khoảng 50-70 cm) và điều chỉnh cỡ chữ sao cho dễ đọc, không phải căng mắt.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa thời gian dùng mắt gần kéo dài và sự gia tăng độ cận, đặc biệt ở trẻ em. Do đó, việc chủ động tạo ra các khoảng nghỉ ngơi có chủ đích cho mắt là một thói quen cần được hình thành từ sớm.
Tăng Cường Hoạt Động Ngoài Trời
Đây là một trong những yếu tố có bằng chứng khoa học mạnh mẽ nhất liên quan đến làm gì để giảm cận thị, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Các nghiên cứu từ Úc, Singapore và nhiều nơi trên thế giới đều cho thấy thời gian dành cho hoạt động ngoài trời dưới ánh sáng tự nhiên có tác dụng bảo vệ và làm chậm sự phát triển của cận thị.
Cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu, nhưng các giả thuyết hàng đầu xoay quanh vai trò của ánh sáng tự nhiên. Ánh sáng ban ngày có cường độ cao, kích thích sản sinh dopamine ở võng mạc – một chất dẫn truyền thần kinh được cho là có khả năng ức chế sự kéo dài của trục nhãn cầu, tức là nguyên nhân chính gây cận thị. Ngoài ra, hoạt động ngoài trời thường đi kèm với việc nhìn xa, giúp cơ mắt được thư giãn hoàn toàn, trái ngược với việc tập trung nhìn gần trong nhà.
Các chuyên gia khuyến nghị trẻ em nên dành ít nhất 2 giờ mỗi ngày cho các hoạt động ngoài trời. Đối với người lớn, mặc dù bằng chứng chưa mạnh mẽ như trẻ em, việc duy trì thói quen này vẫn có lợi cho sức khỏe mắt tổng thể và có thể mang lại hiệu quả phòng ngừa. Các hoạt động như đi bộ, chơi thể thao, leo trèo… đều là lựa chọn tuyệt vời.
Tuân Thủ Phương Pháp Trị Cận Chính Xác
Việc sử dụng kính cận hoặc tiếp xúc đúng cách là nền tảng để không chỉ khắc phục thị lực mà còn kiểm soát sự tiến triển của cận thị. Điều quan trọng là phải tuân thủ nghiêm túc chỉ định của bác sĩ nhãn khoa.
Sử dụng kính đúng độ: Kính cận với độ số chính xác giúp hình ảnh tập trung đúng lên võng mạc, ngăn ngừa tình trạng mắt phải gắng sức để nhìn rõ, từ đó làm giảm căng thẳng thị giác và có thể hạn chế sự gia tăng độ cận. Tuyệt đối tránh tình trạng dùng kính của người khác hoặc kính có độ không phù hợp. Đối với trẻ em, việc kiểm tra thị lực định kỳ (6 tháng/lần) là bắt buộc vì độ cận có thể thay đổi nhanh.
Phân biệt mục đích sử dụng kính: Có những người chỉ cần đeo kính khi lái xe hoặc xem TV, trong khi số khác phải đeo liên tục. Hãy làm theo đúng chỉ định. Nếu bác sĩ khuyên đeo kính toàn thời gian, bạn cần tuân thủ để mắt không bị mỏi mệt và đảm bảo hình ảnh luôn rõ nét.
Thay kính đúng hạn: Độ kính có thể bị lão hóa theo thời gian hoặc không còn phù hợp do thay đổi độ cận. Hãy tuân thủ lịch hẹn thay kính định kỳ (thường 1-2 năm tùy theo khuyến cáo). Một số loại kính hiện đại như kính có tròng chống ánh sáng xanh, kính có độ dương (cho người cận thị khiến mắt nhìn xa dễ mỏi) có thể được cân nhắc để tối ưu hóa trải nghiệm thị giác.
Bổ Sung Dinh Dưỡng Tốt Cho Mắt
Chế độ ăn uống đóng góp quan trọng vào sức khỏe tổng thể, bao gồm cả đôi mắt. Một số dưỡng chất đặc biệt được chứng minh hỗ trợ bảo vệ mắt và có thể gián tiếp góp phần vào việc duy trì sức khỏe hệ thần kinh thị giác.
Vitamin A và Beta-carotene: Là chất thiết yếu cho sức khỏe võng mạc và biểu mô giác mạc. Thiếu hụt có thể dẫn đến quáng gà (mắt khô, khó nhìn trong bóng tối). Nguồn cung cấp phong phú: cà rốt, khoai lang, rau chân vịt, gan.
Vitamin C và E: Là hai chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ các tế bào mắt khỏi tổn thương do gốc tự do. Vitamin C có trong trái cây họ cam quýt, ổi, ớt chuông. Vitamin E có nhiều trong các loại hạt (hạnh nhân, hạt bí), dầu thực vật.

Có thể bạn quan tâm: Viêm Tiểu Khung Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Phòng Ngừa
Kẽm (Zinc): Dinh dưỡng khoáng chất này giúp vận chuyển vitamin A từ gan đến võng mạc. Thiếu kẽm có thể liên quan đến suy giảm thị lực. Nguồn thực phẩm: hải sản (hàu, cua), thịt đỏ, đậu lăng, hạt bí.
Lutein và Zeaxanthin: Là các carotenoid tập trung cao ở võng mạc, đặc biệt là điểm vàng (macula). Chúng hoạt động như “kính lọc ánh sáng xanh”, bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng và oxy hóa. Nguồn cung cấp: rau xanh đậm (cải bó xôi, súp lơ xanh), đậu nành, trứng.
Axit Omega-3 (DHA và EPA): Là thành phần cấu trúc quan trọng của màng tế bào thần kinh thị giác. Thiếu hụt có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thị lực ở trẻ em và gây khô mắt ở người lớn. Nguồn chính: cá béo (cá hồi, cá mòi, cá thu), hạt chia, hạt lanh.
Một chế độ ăn đa dạng, cân bằng với nhiều rau quả tươi và thực phẩm nguyên chất là nền tảng tốt nhất. Một số nghiên cứu cũng đề cập đến việc bổ sung các chế phẩm chứa các dưỡng chất trên theo chỉ định có thể có lợi, nhưng điều quan trọng nhất vẫn là nguồn dinh dưỡng tự nhiên.
Thực Hành Bài Tập Thị Lực & Thư Giãn Mắt
Các bài tập cho mắt không thể thay đổi độ cận đã hình thành, nhưng chúng rất hữu ích trong việc giảm mỏi mắt, cải thiện sự linh hoạt của cơ mắt và thư giãn hệ thần kinh thị giác. Đây là một phần quan trọng trong quy trình làm gì để giảm cận thị dưới dạng hỗ trợ.
Bài tập tập trung (Focusing):
- Giữ ngón tay cái cách mặt khoảng 25 cm.
- Tập trung nhìn vào đầu ngón tay trong vài giây.
- Từ từ di chuyển ngón tay ra xa mặt, vẫn giữ mắt tập trung vào nó.
- Sau đó, đưa ngón tay về vị trí ban đầu.
- Lặp lại 10-15 lần. Bài tập này giúp tăng cường khả năng điều tiết của cơ mắt.
Bài tập xoay mắt (Eye Rolling):
- Ngồi thẳng, thư giãn.
- Từ từ xoay mắt lên trên, xuống dưới, sang trái, sang phải. Mỗi hướng giữ trong 2-3 giây.
- Thực hiện theo chiều kim đồng hồ và ngược lại, mỗi chiều 5 lần.
- Kết thúc bằng cách nhắm mắt thư giãn.
Thư giãn bằng cách massage:
- Nhẹ nhàng massage xung quanh hốc mắt, vùng lông mày và thái dương bằng đầu ngón tay trong vài phút.
- Đặt các ngón tay ấn nhẹ lên mi mắt đã nhắm và thư giãn.
Phương pháp Palmer (Palming):
- Chà hai bàn tay vào nhau cho ấm.
- Đặt lòng bàn tay úp nhẹ lên hai mắt đã nhắm, không chạm vào mắt.
- Thư giãn hoàn toàn trong bóng tối ấm áp này trong 1-2 phút.
- Hít thở sâu và tưởng tượng một cảnh đen tối, yên tĩnh.
Các bài tập này nên được thực hiện hàng ngày, tốt nhất là khi mắt cảm thấy mệt mỏi. Chúng giúp thư giãn cơ xung quanh mắt, cải thiện tuần hoàn máu và giảm căng thẳng thị giác.
Kiểm Tra Thị Lực Định Kỳ
Đây là bước không thể bỏ qua, bất kể bạn có đang áp dụng các biện pháp khác hay không. Làm gì để giảm cận thị một cách khoa học và an toàn luôn bắt đầu từ việc được chẩn đoán chính xác và theo dõi diễn biến bởi chuyên gia.
Tại sao khám định kỳ lại quan trọng?
- Phát hiện sớm thay đổi độ cận: Độ cận có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên trong giai đoạn tăng trưởng. Kiểm tra định kỳ (khuyến nghị 6 tháng/lần cho trẻ em, 1 năm/lần cho người lớn nếu ổn định) giúp bác sĩ cập nhật kính chính xác, đảm bảo mắt luôn được hỗ trợ tối ưu.
- Phát hiện các vấn đề khác: Bác sĩ nhãn khoa không chỉ kiểm tra độ cận mà còn đánh giá toàn diện sức khỏe mắt, phát hiện sớm các bệnh lý như glôcôm, thoái hóa điểm vàng, các vấn đề về giác mạc hoặc thần kinh thị giác. Một số bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến thị lực hoặc có triệu chứng tương tự.
- Tư vấn phương pháp phù hợp: Dựa trên tình trạng cụ thể (độ cận, tuổi tác, lối sống), bác sĩ có thể tư vấn về các lựa chọn như kính cận, kính áp tròng, kính điều trị đêm (ortho-k), hoặc thậm chí là phẫu thuật khúc xạ khi bạn đủ tuổi và điều kiện. Họ cũng có thể cân nhắc việc dùng thuốc nhỏ atropine loại liều thấp (low-dose atropine) – một phương pháp đang được nghiên cứu rộng rãi và cho thấy hiệu quả làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em.
Hãy xem việc khám mắt định kỳ như một phần của chăm sóc sức khỏe tổng thể, không chỉ khi bạn cảm thấy thị lực giảm.
Xem Xét Các Phương Pháp Điều Trị Chuyên Sâu
Ngoài các biện pháp sinh hoạt và dinh dưỡng, y học hiện đại cung cấp một số can thiệp chuyên sâu nhằm kiểm soát sự phát triển của cận thị, chủ yếu tập trung vào trẻ em và thanh thiếu niên. Các phương pháp này cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ nhãn khoa có chuyên môn.
-
Kính Điều Trị Đêm (Orthokeratology – Ortho-K): Đây là loại kính áp tròng cứng, thấm khí, được đeo khi ngủ. Kính này sẽ tạm thời thay đổi hình dạng giác mạc trong khi ngủ, giúp hình ảnh tập trung đúng lên võng mạc vào ban ngày mà không cần đeo kính hoặc áp tròng. Hiệu quả điều trị của ortho-k trong việc làm chậm sự dài trục nhãn cầu (nguyên nhân gây cận) đã được nhiều nghiên cứu công nhận. Tuy nhiên, đây là phương pháp đòi hỏi kỹ thuật cao, cần được lắp đặt và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa, đồng thời người dùng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh và thay kính định kỳ.
-
Thuốc Nhỏ Mắt Atropine Liều Thấp (Low-dose Atropine): Atropine là thuốc loãn đồng tử, và ở liều cao (1%) nó có thể ảnh hưởng đến thị lập gần. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy việc sử dụng atropine ở liều rất thấp (thường là 0.01% hoặc 0.05%) vào mỗi tối có thể làm giảm từ 50-80% tốc độ tiến triển cận thị ở trẻ em với ít tác dụng phụ về gần như không ảnh hưởng đến thị lập gần hay nhạy cảm với ánh sáng. Đây là một can thiệp y tế, bắt buộc phải có đơn và hướng dẫn sử dụng của bác sĩ nhãn khoa. Phương pháp này thường được kết hợp với việc đeo kính cận đúng độ.
-
Kính Cận Đa Tròng/Thiết Kế Đặc Biệt: Một số loại kính cận có thiết kế đặc biệt (như kính có vùng nhìn xa ở viền và vùng nhìn gần ở giữa, hoặc ngược lại) được cho là có tác dụng “điều chỉnh” tín hiệu thị giác, từ đó giúp kiểm soát sự phát triển của cận thị. Hiệu quả của các loại kính này vẫn còn được tranh luận và nghiên cứu, nên cần tham vấn ý kiến bác sĩ về tính phù hợp.
Lưu ý quan trọng: Tất cả các phương pháp can thiệp y tế trên đều không phải là “cách chữa khỏi” cận thị. Chúng hoạt động chủ yếu bằng cách làm chậm tốc độ tăng độ cận trong những năm tháng giai đoạn phát triển mắt (thường là đến khoảng 18-21 tuổi). Sau giai đoạn này, độ cận thường ổn định. Việc lựa chọn phương pháp nào cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ, cân nhắc giữa hiệu quả, chi phí, sự tiện lợi và rủi ro tiềm ẩn.
Kết Luận
Việc làm gì để giảm cận thị là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì và kết hợp đồng bộ nhiều yếu tố, từ thay đổi thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng, đến việc tuân thủ phác đồ điều trị y tế. Không có một “phép màu” nào có thể loại bỏ hoàn toàn cận thị đã có, nhưng việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp được đề cập trên chắc chắn sẽ giúp bạn chủ động kiểm soát tình trạng của mình, làm chậm sự tiến triển không mong muốn và bảo vệ sức khỏe thị lực lâu dài. Điều quan trọng nhất là luôn duy trì tư vấn và theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa mắt để có hướng đi phù hợp nhất với tình trạng cá nhân. Sức khỏe đôi mắt là tài sản vô giá, hãy đầu tư chăm sóc nó từ hôm nay.
