Loạn thị là một tật khúc xạ phổ biến, khiến mắt không thể hội tụ ánh sáng thành một điểm rõ nét trên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ, nhòe ở mọi khoảng cách. Nhiều người thắc mắc: Tại sao bị loạn thị? Nguyên nhân chính xuất phát từ sự biến dạng giác mạc, nhưng còn liên quan đến yếu tố di truyền, bệnh lý mắt, thậm chí tuổi tác. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 7 nguyên nhân phổ biến gây loạn thị, đồng thời cung cấp thông tin về phòng ngừa và tầm soát, giúp bạn nắm rõ bệnh để bảo vệ thị lực hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm: Top 11 App Chỉnh Mắt 2 Mí Tốt Nhất 2026: Đánh Giá Chi Tiết & So Sánh
Có thể bạn quan tâm: Tâm Hồn To Và Tròn Là Gì? Giải Mã Khái Niệm Về Sự Cân Bằng Nội Tâm
Tóm tắt 7 nguyên nhân chính gây loạn thị
Loạn thị chủ yếu xảy ra do giác mạc bị biến dạng, làm ánh sáng hội tụ thành nhiều điểm trên võng mạc thay vì một điểm. Bảy nguyên nhân phổ biến bao gồm: (1) Biến dạng giác mạc tự nhiên hoặc do chấn thương; (2) Di truyền từ gia đình; (3) Sẹo giác mạc sau phẫu thuật hoặc chấn thương; (4) Biến chứng từ tật khúc xạ nặng như cận thị, viễn thị; (5) Bệnh giác mạc chóp (keratoconus); (6) Trẻ sinh non thiếu tháng; (7) Quá trình lão hóa tự nhiên. Mỗi nguyên nhân có cơ chế riêng, nhưng đều dẫn đến hình ảnh nhìn bị méo mó, mờ nhòe. Việc xác định nguyên nhân sớm giúp có hướng xử lý phù hợp, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng như nhược thị.
Có thể bạn quan tâm: Trẻ Đau Đầu, Chóng Mắt Khi Nhắm Mắt: Nguyên Nhân Và Cách Xử Trí
Chi tiết từng nguyên nhân gây loạn thị
1. Giác mạc bị biến dạng
Giác mạc là lớp mỏng trong suốt ở phía trước mắt, có nhiệm vụ hội tụ ánh sáng. Trạng thái lý tưởng, giác mạc có hình dạng cầu tròn đều, giúp ánh sáng tập trung chính xác tại một điểm trên võng mạc, tạo hình ảnh sắc nét. Khi giác mạc bị biến dạng, chẳng hạn như phẳng một phần hoặc có hình dạng không đều (hình oval, hình chóp), các tia sáng sẽ hội tụ tại nhiều điểm khác nhau trên võng mạc, thay vì một điểm duy nhất. Điều này dẫn đến tình trạng hình ảnh bị nhòe, méo ở mọi khoảng cách, dù xa hay gần.
Biến dạng giác mạc có thể xảy ra từ nhiều nguyên nhân: một số người mắc tật loạn thị bẩm sinh từ khi sinh ra, trong khi người khác có thể do chấn thương mắt, hoặc thậm chí do thói quen dụi mắt thường xuyên, gây áp lực làm thay đổi hình dạng giác mạc. Nghiên cứu chỉ ra rằng, loạn thị do biến dạng giác mạc chiếm tỷ lệ cao nhất trong các trường hợp loạn thị toàn phần.
2. Di truyền
Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự xuất hiện của loạn thị. Nếu trong gia đình có cha mẹ, anh chị em bị loạn thị, nguy cơ mắc bệnh của con cháu sẽ cao hơn người bình thường. Cơ chế di truyền này thường liên quan đến cấu trúc và độ đàn hồi của giác mạc, khiến nó dễ bị biến dạng theo hướng di truyền.
Do đó, trẻ có tiền sử gia đình nên được tầm soát mắt chuyên sâu ngay từ nhỏ, thậm chí từ năm đầu đời. Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó can thiệp kịp thời, hạn chế tiến triển nặng. Các chuyên gia khuyến cáo, nếu phát hiện loạn thị ở trẻ, cần theo dõi thường xuyên vì tật này có thể thay đổi nhanh trong giai đoạn cơ thể phát triển.
3. Sẹo giác mạc
Sẹo giác mạc là một nguyên nhân phổ biến gây loạn thị sau này. Sẹo hình thành do chấn thương mắt nghiêm trọng (như bị vật sắc nhọn đâm vào), hoặc là biến chứng sau các cuộc phẫu thuật mắt như đục thủy tinh thể, mổ cận thị. Khi giác mạc bị tổn thương, mô sẹo sẽ hình thành, phá vỡ độ nhẵn mịn và hình dạng chuẩn của giác mạc, dẫn đến khúc xạ bất thường.
Người bị sẹo giác mạc thường không cảm thấy rõ ràng ngay lập tức, nhưng theo thời gian, sẹo có thể làm biến dạng bề mặt giác mạc, gây loạn thị và cả các tật khúc xạ khác. Trong một số trường hợp, sẹo còn kèm theo viêm hoặc nhiễm trùng, làm tăng nguy cơ tổn thương vĩnh viễn. Vì vậy, bảo vệ mắt khỏi chấn thương và tuân thủ hướng dẫn sau phẫu thuật là rất quan trọng.
4. Biến chứng của các tật khúc xạ khác
Loạn thị có thể phát triển như một biến chứng của các tật khúc xạ đã có từ trước, đặc biệt là cận thị nặng và viễn thị nặng. Khi cận thị hoặc viễn thị tiến triển ở mức độ cao, giác mạc có thể bị căng quá mức hoặc thay đổi hình dạng theo thời gian, dẫn đến sự không đồng nhất trong khúc xạ, tạo thành loạn thị.
Chẳng hạn, người cận thị nặng (trên -6.00 Diopters) nếu không được điều chỉnh bằng kính hoặc liệu pháp phẫu thuật phù hợp, áp lực từ việc cố gắng nhìn rõ có thể khiến giác mạc dần bị biến dạng. Tương tự, viễn thị nặng cũng tiềm ẩn nguy cơ tương tự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các tật khúc xạ cơ bản, tránh để chúng tiến triển nặng mà không có can thiệp.
5. Biến chứng của bệnh giác mạc chóp
Bệnh giác mạc chóp (Keratoconus) là một bệnh lý thoái hóa giác mạc, trong đó giác mạc trở nên mỏng và phình ra thành hình chóp. Bệnh này thường bắt đầu từ tuổi thiếu niên hoặc đầu trưởng thành và tiến triển chậm. Khi giác mạc chóp, hình dạng không còn tròn đều, gây loạn thị nghiêm trọng và có thể kèm theo tật cận thị hoặc loạn thị.
Nguyên nhân bệnh giác mạc chóp chưa rõ ràng, nhưng có liên quan đến di truyền, dị ứng mắt (thường xuyên dụi mắt), và một số bệnh toàn thân như hội chứng Down. Phát hiện sớm bệnh giác mạc chóp là rất quan trọng, vì nó có thể được kiểm soát bằng kính áp tròng đặc biệt hoặc phẫu thuật (như Cross-linking) để ngăn biến dạng tiếp tục. Nếu không điều trị, bệnh có thể dẫn đến loạn thị nặng và thậm chí cần ghép giác mạc.
6. Do trẻ sinh non thiếu tháng
Trẻ sinh non (trước 37 tuần tuổi) có nguy cơ cao mắc các vấn đề về mắt, trong đó có loạn thị. Lý do là vì mắt của thai nhi phát triển hoàn toàn vào những tuần cuối của thai kỳ. Trẻ sinh non chưa kịp trải qua giai đoạn phát triển đầy đủ, nên các cấu trúc mắt, đặc biệt là giác mạc, có thể chưa hình thành chắc chắn và dễ bị biến dạng sau này.
Theo các nghiên cứu y khoa, trẻ sinh non từ hai tuần trở lên có tỷ lệ loạn thị cao hơn từ khi đến 5-6 tuổi, cùng với các bệnh lý mắt khác như thoái hóa võng mạc. Do đó, trẻ sinh non cần được theo dõi mắt chặt chẽ, khám định kỳ để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, đảm bảo thị lực phát triển bình thường.
7. Do tuổi tác
Quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể cũng ảnh hưởng đến đôi mắt. Khi về già, các mô trong mắt, bao gồm giác mạc, có xu hướng mất độ đàn hồi và thay đổi hình dạng. Sự lão hóa này có thể khiến giác mạc dần trở nên phẳng hơn một chút hoặc không còn đều đặn, dẫn đến khúc xạ bất thường và loạn thị.
Ngoài ra, người cao tuổi cũng dễ mắc các bệnh lý mắt khác như đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng, vốn có thể làm nặng thêm tình trạng loạn thị. Vì vậy, khám mắt định kỳ hàng năm là rất cần thiết cho người trên 50 tuổi, không chỉ để phát hiện loạn thị mà còn để theo dõi các vấn đề sức khỏe mắt khác.
Có thể bạn quan tâm: Hình Con Gái Đeo Kính: Biểu Tượng Của Thời Trang Và Nghệ Thuật
Xác định được nguyên nhân có thể giúp phòng tránh loạn thị không?
Tật loạn thị nếu nguyên nhân do di truyền sẽ khó có thể phòng ngừa tuyệt đối. Tuy nhiên, nếu loạn thị phát sinh từ các nguyên nhân khác như chấn thương, bệnh lý, hay thói quen sống, hoàn toàn có thể phòng ngừa hoặc hạn chế tiến triển. Chuyên gia nhận định, cách phòng ngừa tật loạn thị hiệu quả nhất là khám mắt, tầm soát định kỳ, thường xuyên.
Tất cả chúng ta nên thiết lập thói quen khám mắt định kỳ hàng năm từ 1 đến 2 lần. Việc này giúp tầm soát sớm các bệnh lý ở mắt để có biện pháp can thiệp kịp thời, giữ gìn thị lực. Đa số các bệnh ở mắt nếu được chẩn đoán sớm và có phương pháp trị bệnh phù hợp sẽ mang lại kết quả tích cực.
Tật loạn thị cũng vậy, nếu được chẩn đoán sớm và có biện pháp khắc phục phù hợp sẽ giúp bạn xóa bỏ loạn thị, khôi phục thị lực. Nếu phát hiện muộn, loạn thị có thể biến chứng thành nhược thị, gây suy giảm thị lực không phục hồi, thậm chí là mất thị lực vĩnh viễn.
Ngoài ra, khi nắm bắt được nguyên nhân, bạn có thể phòng ngừa tật loạn thị bằng cách điều chỉnh những thói quen sống hàng ngày như:
- Hạn chế tối đa các nguy cơ có thể gây thương tổn đến mắt.
- Học tập, làm việc ở nơi có điều kiện ánh sáng phù hợp, tránh quá tải thị giác.
- Đeo kính bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường khi ra ngoài hay khi làm việc trong điều kiện nguồn sáng quá mạnh và chói.
- Để cho mắt có thời gian nghỉ ngơi khi làm việc với máy tính hay đọc sách quá lâu, thực hiện phương pháp 20-20-20: mỗi 20 phút nhìn xa 20 feet (khoảng 6m) trong 20 giây.
- Nếu phát hiện các dấu hiệu loạn thị như mắt mờ ở mọi khoảng cách, khó khăn khi nhìn mọi khoảng cách, tầm nhìn đôi… phải đi khám mắt ngay để được tư vấn, hỗ trợ.
- Thiết lập chế độ dinh dưỡng khoa học, hợp lý, bổ sung đầy đủ các dinh dưỡng tốt cho mắt như vitamin A, C, E, kẽm, omega-3, từ thực phẩm tự nhiên như rau xanh đậm, cá béo, trái cây h Cam.
Khi nào cần đi khám mắt?
Khám mắt định kỳ là chìa khóa để phát hiện sớm loạn thị và các bệnh lý mắt khác. Dưới đây là một số tình huống cần đặc biệt lưu ý:
- Trẻ em: Nên khám mắt lần đầu ở độ tuổi 6 tháng đến 1 năm, sau đó định kỳ mỗi năm một lần, đặc biệt nếu có tiền sử gia đình mắc loạn thị hoặc các bệnh về mắt.
- Người trẻ tuổi: Nếu bắt đầu cảm thấy mờ mắt, khó khăn khi nhìn chữ, hoặc có thói quen dụi mắt thường xuyên, nên đi khám để kiểm tra khúc xạ.
- Người đã có kính hoặc phẫu thuật khúc xạ: Cần theo dõi định kỳ 6-12 tháng một lần để đảm bảo kính hoặc tình trạng mắt sau phẫu thuật không thay đổi.
- Người cao tuổi: Từ 40 tuổi trở lên, khám mắt mỗi năm ít nhất một lần để phát hiện sớm các vấn đề như loạn thị, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng.
- Khi có dấu hiệu bất thường: Mắt mờ, nhức mắt, cảm giác có vật nơm nơp trong mắt, tầm nhìn đôi, hoặc khó khăn khi nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Các phương pháp điều trị loạn thị
Một khi loạn thị đã được chẩn đoán, có nhiều phương pháp để điều chỉnh và cải thiện thị lực, tùy theo mức độ và nguyên nhân:
- Kính áp tròng: Lựa chọn phổ biến nhất, đặc biệt cho loạn thị nhẹ đến trung bình. Kính áp tròng cứng thường được khuyến cáo vì chúng duy trì hình dạng giác mạc tốt hơn kính mắt thường.
- Kính gọng: Đối với loạn thị nhẹ, kính gọng có thể được dùng, nhưng hiệu quả có thể không bằng kính áp tròng.
- Phẫu thuật khúc xạ: Các phương pháp như LASIK, PRK, hoặc phẫu thuật cấy tinh thể (IOL) có thể được xem xét cho loạn thị ổn định, nhưng cần đánh giá kỹ bởi loạn thị thường phức tạp hơn cận thị hay viễn thị.
- Phẫu thuật giác mạc: Với loạn thị nặng hoặc do bệnh giác mạc chóp, có thể cần phẫu thuật cắt giác mạc (keratoplasty) để thay thế giác mạc biến dạng bằng giác mạc khỏe mạnh từ người hiến tặng.
- Liệu pháp Cross-linking: Áp dụng cho bệnh giác mạc chóp đang tiến triển, giúp củng cố giác mạc, ngăn biến dạng tiếp tục.
Mọi phương pháp điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa mắt tư vấn cụ thể sau khi khám và đo đạc chi tiết.
Lời kết
Loạn thị là một tật khúc xạ phổ biến với nhiều nguyên nhân, từ biến dạng giác mạc, di truyền, sẹo sau chấn thương, đến biến chứng của các bệnh lý mắt khác và tuổi tác. Hiểu rõ nguyên nhân giúp chúng ta chủ động trong việc phòng ngừa và tầm soát. Khám mắt định kỳ là biện pháp quan trọng nhất để phát hiện sớm, từ đó có hướng xử lý phù hợp, bảo vệ thị lực lâu dài. Đừng chủ quan với các dấu hiệu mờ mắt, hãy hành động kịp thời. Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về sức khỏe mắt và cuộc sống, bạn có thể tham khảo tại kinhmatquangnhan.vn.
